被軟禁 bị nhuyễn cấm Hán Việt: bị nhuyễn cấm Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 軟 (nhuyễn) + 禁 (cấm)Hán Việtbị nhuyễn cấmCấu tạo被 + 軟 + 禁 · bị + nhuyễn + cấm nghĩa thành phần: bị + nhuyễn + cấm