被載入 bị tái nhập Hán Việt: bị tái nhập Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 載 (tái) + 入 (nhập)Hán Việtbị tái nhậpCấu tạo被 + 載 + 入 · bị + tái + nhập nghĩa thành phần: bị + tái + nhập