被運的 bị vận đích Hán Việt: bị vận đích Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 運 (vận) + 的 (đích)Hán Việtbị vận đíchCấu tạo被 + 運 + 的 · bị + vận + đích nghĩa thành phần: bị + vận + đích