被迫地 bị bách địa Hán Việt: bị bách địa Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 迫 (bách) + 地 (địa)Hán Việtbị bách địaCấu tạo被 + 迫 + 地 · bị + bách + địa nghĩa thành phần: bị + bách + địa