被迷住 bèi mí zhù · bị mê trụ Hán Việt: bị mê trụ · Pinyin: bèi mí zhù Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 迷 (mê) + 住 (trụ)Pinyinbèi mí zhùHán Việtbị mê trụCấu tạo被 + 迷 + 住 · bị + mê + trụ nghĩa thành phần: bị + mê + trụ