被追逼 bèi zhuī bī · bị truy bức Hán Việt: bị truy bức · Pinyin: bèi zhuī bī Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 追 (truy) + 逼 (bức)Pinyinbèi zhuī bīHán Việtbị truy bứcCấu tạo被 + 追 + 逼 · bị + truy + bức nghĩa thành phần: bị + truy + bức