被選舉 bị tuyển cử Hán Việt: bị tuyển cử Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 選 (tuyển) + 舉 (cử)Hán Việtbị tuyển cửCấu tạo被 + 選 + 舉 · bị + tuyển + cử nghĩa thành phần: bị + tuyển + cử