被選權 bị tuyển quyền Hán Việt: bị tuyển quyền Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 選 (tuyển) + 權 (quyền)Hán Việtbị tuyển quyềnCấu tạo被 + 選 + 權 · bị + tuyển + quyền nghĩa thành phần: bị + tuyển + quyền Nghĩa EngCihui 被選權 èixuǎnquán n. the right to be elected