被遺忘 bị di vong Hán Việt: bị di vong Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 遺 (di) + 忘 (vong)Hán Việtbị di vongCấu tạo被 + 遺 + 忘 · bị + di + vong nghĩa thành phần: bị + di + vong