被重視 bị trọng thị Hán Việt: bị trọng thị Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 重 (trọng) + 視 (thị)Hán Việtbị trọng thịCấu tạo被 + 重 + 視 · bị + trọng + thị nghĩa thành phần: bị + trọng + thị