被鉤住 bị câu trụ Hán Việt: bị câu trụ Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 鉤 (câu) + 住 (trụ)Hán Việtbị câu trụCấu tạo被 + 鉤 + 住 · bị + câu + trụ nghĩa thành phần: bị + câu + trụ