被開除 bị khai trừ Hán Việt: bị khai trừ Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 開 (khai) + 除 (trừ)Hán Việtbị khai trừCấu tạo被 + 開 + 除 · bị + khai + trừ nghĩa thành phần: bị + khai + trừ