被除名 bị trừ danh Hán Việt: bị trừ danh Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 除 (trừ) + 名 (danh)Hán Việtbị trừ danhCấu tạo被 + 除 + 名 · bị + trừ + danh nghĩa thành phần: bị + trừ + danh