被除數
bị trừ sổ
Hán Việt: bị trừ sổ · Pinyin: bèi chú shù
Tổng quan
số bị chia (toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui số bị chia (toán học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 甲數除以乙數,甲數稱為「被除數」。如6除以3等於2,則6為被除數。
Eng
- CC-CEDICT dividend (math.)
- Cihui dividend (math.)
ja
- JMdict dividend