被面兒 bị diện nhi Hán Việt: bị diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtbị diện nhiCấu tạo被 + 面 + 兒 · bị + diện + nhi nghĩa thành phần: bị + diện + nhi Nghĩa EngCihui 被面兒 èimiànr ►See ²bèimiàn