被騙走 bị phiến tẩu Hán Việt: bị phiến tẩu Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 騙 (phiến) + 走 (tẩu)Hán Việtbị phiến tẩuCấu tạo被 + 騙 + 走 · bị + phiến + tẩu nghĩa thành phần: bị + phiến + tẩu