被驅逐 bèi qū zhú · bị khu trục Hán Việt: bị khu trục · Pinyin: bèi qū zhú Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 驅 (khu) + 逐 (trục)Pinyinbèi qū zhúHán Việtbị khu trụcCấu tạo被 + 驅 + 逐 · bị + khu + trục nghĩa thành phần: bị + khu + trục