被骗 bị phiến Hán Việt: bị phiến Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 遭受欺騙。如:「他太老實了,所以常常被騙。」 Cấu tạo: 被 (bị) + 騙 (phiến)Hán Việtbị phiếnTừ loạitínhCấu tạo被 + 騙 · bị + phiến nghĩa thành phần: bị + phiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Bị lừaBiên soạn v. be cheated/deceivedEngCihui 被騙 èipiàn v. be cheated/deceivedTần suất từ v. be cheated/deceived Từ liên quan Từ đồng nghĩa上当