被髮攖冠 pī fā yīng guàn · bị phát anh quan Hán Việt: bị phát anh quan · Pinyin: pī fā yīng guàn Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 髮 (phát) + 攖 (anh) + 冠 (quan)Pinyinpī fā yīng guànHán Việtbị phát anh quanCấu tạo被 + 髮 + 攖 + 冠 · bị + phát + anh + quan nghĩa thành phần: bị + phát + anh + quan