被髮詳狂 pī fà yáng kuáng · bị phát tường cuồng Hán Việt: bị phát tường cuồng · Pinyin: pī fà yáng kuáng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 髮 (phát) + 詳 (tường) + 狂 (cuồng)Pinyinpī fà yáng kuángHán Việtbị phát tường cuồngCấu tạo被 + 髮 + 詳 + 狂 · bị + phát + tường + cuồng nghĩa thành phần: bị + phát + tường + cuồng