被點亮 bèi diǎn liàng · bị điểm lượng Hán Việt: bị điểm lượng · Pinyin: bèi diǎn liàng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 點 (điểm) + 亮 (lượng)Pinyinbèi diǎn liàngHán Việtbị điểm lượngCấu tạo被 + 點 + 亮 · bị + điểm + lượng nghĩa thành phần: bị + điểm + lượng