袭人牙后 xí rén yá hòu · tập nhân nha hậu Hán Việt: tập nhân nha hậu · Pinyin: xí rén yá hòu Tổng quan Cấu tạo: 袭 (tập) + 人 (nhân) + 牙 (nha) + 后 (hậu)Pinyinxí rén yá hòuHán Việttập nhân nha hậuCấu tạo袭 + 人 + 牙 + 后 · tập + nhân + nha + hậu nghĩa thành phần: tập + nhân + nha + hậu