袴下辱 kù xià rǔ · khố hạ nhục Hán Việt: khố hạ nhục · Pinyin: kù xià rǔ Tổng quan Cấu tạo: 袴 (khố) + 下 (hạ) + 辱 (nhục)Pinyinkù xià rǔHán Việtkhố hạ nhụcCấu tạo袴 + 下 + 辱 · khố + hạ + nhục nghĩa thành phần: khố + hạ + nhục