裁人

cái réntài nhân

Hán Việt: tài nhân · Pinyin: cái rén

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【裁人】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to cut staff; to lay off employees"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.裁减人员。

Cấu tạo: 裁 (tài) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ to cut staff; to lay off employees

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.裁减人员。

Eng

  • Cihui to cut staff; to lay off employees
  • Tần suất từ to cut staff; to lay off employees

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

裁员