裁決權 cái jué quán · tài quyết quyền Hán Việt: tài quyết quyền · Pinyin: cái jué quán Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 決 (quyết) + 權 (quyền)Pinyincái jué quánHán Việttài quyết quyềnCấu tạo裁 + 決 + 權 · tài + quyết + quyền nghĩa thành phần: tài + quyết + quyền