裁決者
tài quyết giả
Hán Việt: tài quyết giả
Tổng quan
người phân xử; trọng tài, quan toà, thẩm phán, người nắm toàn quyền cuộc quyết đấu, trận quyết đấu
Nghĩa
Việt
- Cihui người phân xử; trọng tài, quan toà, thẩm phán, người nắm toàn quyền cuộc quyết đấu, trận quyết đấu