裁切機 tài thiết ki Hán Việt: tài thiết ki Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 切 (thiết) + 機 (ki)Hán Việttài thiết kiCấu tạo裁 + 切 + 機 · tài + thiết + ki nghĩa thành phần: tài + thiết + ki Nghĩa EngCihui 裁切機 áiqiējī n. <print.> guillotine M:¹tái