裁判官
tài phán quan
Hán Việt: tài phán quan · Pinyin: cái pàn guān
Tổng quan
thẩm phán
Nghĩa
Việt
- Cihui thẩm phán
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 法官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.法官。
Eng
- CC-CEDICT judge
- Cihui judge
ja
- JMdict judge