裁判所
tài phán sở
Hán Việt: tài phán sở · Pinyin: cái pàn suǒ
Tổng quan
nơi xét xử | tòa án
Nghĩa
Việt
- Cihui nơi xét xử | tòa án
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 审判案件的场所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.审判案件的场所。
Eng
- CC-CEDICT place of judgment|law court
- Cihui place of judgment; law court
ja
- JMdict court|courthouse