裁判書

tài phán thư

Hán Việt: tài phán thư

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (phán) + (thư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指推事於裁判時,就該事項所下判斷的文書。包括裁定書與判決書。

Eng

  • Cihui 裁判書 áipànshū n. written court verdict M:¹zhāng/¹fèn