裁判的 tài phán đích Hán Việt: tài phán đích Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 判 (phán) + 的 (đích)Hán Việttài phán đíchCấu tạo裁 + 判 + 的 · tài + phán + đích nghĩa thành phần: tài + phán + đích Từ liên quan Gần nghĩa裁判员 · 裁判官 · 裁判所 · 裁判 · 裁判上的 · 裁判管辖 · 裁判书 · 裁判权