裁判長

tài phán trường

Hán Việt: tài phán trường

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (phán) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裁判長 áipànzhǎng n. <sport> head referee/judge M:²wèi

ja

  • JMdict presiding judge