裁定給與

tài định cấp dữ

Hán Việt: tài định cấp dữ

Tổng quan

xử, xét xử, phân xử, kết án, tuyên án, cấp cho, ban cho

Cấu tạo: (tài) + (định) + (cấp) + (dữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xử, xét xử, phân xử, kết án, tuyên án, cấp cho, ban cho