裁縫肌 tài phùng cơ Hán Việt: tài phùng cơ Tổng quan số nhiều sartorii, (giải phẫu) cơ may Cấu tạo: 裁 (tài) + 縫 (phùng) + 肌 (cơ)Hán Việttài phùng cơCấu tạo裁 + 縫 + 肌 · tài + phùng + cơ nghĩa thành phần: tài + phùng + cơ Nghĩa ViệtCihui số nhiều sartorii, (giải phẫu) cơ may