裁縫鋪

cái féng pù tài phùng phô

Hán Việt: tài phùng phô · Pinyin: cái féng pù

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (phùng) + (phô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 代人缝制衣服的铺子。也称成衣铺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.代人缝制衣服的铺子。也称成衣铺。

Eng

  • Cihui 裁縫鋪 áiféngpù p.w. tailor shop M:¹jiān/¹jiā