裁量權 cái liàng quán · tài lượng quyền Hán Việt: tài lượng quyền · Pinyin: cái liàng quán Tổng quan Cấu tạo: 裁 (tài) + 量 (lượng) + 權 (quyền)Pinyincái liàng quánHán Việttài lượng quyềnCấu tạo裁 + 量 + 權 · tài + lượng + quyền nghĩa thành phần: tài + lượng + quyền