裂下巴 lièxiàba · liệt hạ ba Hán Việt: liệt hạ ba · Pinyin: lièxiàba Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 下 (hạ) + 巴 (ba)PinyinlièxiàbaHán Việtliệt hạ baCấu tạo裂 + 下 + 巴 · liệt + hạ + ba nghĩa thành phần: liệt + hạ + ba Nghĩa EngCihui cleft chin