裂化器 liệt hóa khí Hán Việt: liệt hóa khí Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 化 (hóa) + 器 (khí)Hán Việtliệt hóa khíCấu tạo裂 + 化 + 器 · liệt + hóa + khí nghĩa thành phần: liệt + hóa + khí Nghĩa EngCihui 裂化器 lièhuàqì n. <chem.> cracking equipment M:¹jià/¹tái/ge