裂化爐

liệt hóa lô

Hán Việt: liệt hóa lô

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (hóa) + (lô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裂化爐 ièhuàlú n. cracking still/furnace/heater M:¹tái/⁴zuò