裂口儿 liệt khẩu nhi Hán Việt: liệt khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtliệt khẩu nhiTừ loạidanhCấu tạo裂 + 口 + 兒 · liệt + khẩu + nhi nghĩa thành phần: liệt + khẩu + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Vết nứtBiên soạn 裂口兒 ièkǒur ►See lièkǒuEngCihui 裂口兒 ièkǒur ►See lièkǒu Từ liên quan Gần nghĩa裂口笑 · 裂口 · 裂口多的 · 裂口子 · 口儿 · 裂口鲨目 · 裂口火山锥 · 裂口红细胞