裂口兒 liệt khẩu nhi Hán Việt: liệt khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtliệt khẩu nhiCấu tạo裂 + 口 + 兒 · liệt + khẩu + nhi nghĩa thành phần: liệt + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 裂口兒 ièkǒur ►See lièkǒu