裂頭類 liệt đầu loại Hán Việt: liệt đầu loại Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 頭 (đầu) + 類 (loại)Hán Việtliệt đầu loạiCấu tạo裂 + 頭 + 類 · liệt + đầu + loại nghĩa thành phần: liệt + đầu + loại