裂成縫 liè chéng féng · liệt thành phùng Hán Việt: liệt thành phùng · Pinyin: liè chéng féng Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 成 (thành) + 縫 (phùng)Pinyinliè chéng féngHán Việtliệt thành phùngCấu tạo裂 + 成 + 縫 · liệt + thành + phùng nghĩa thành phần: liệt + thành + phùng