裂殖體 liệt thực thể Hán Việt: liệt thực thể Tổng quan thể nứt rời, thể liệt sinh Cấu tạo: 裂 (liệt) + 殖 (thực) + 體 (thể)Hán Việtliệt thực thểCấu tạo裂 + 殖 + 體 · liệt + thực + thể nghĩa thành phần: liệt + thực + thể Nghĩa ViệtCihui thể nứt rời, thể liệt sinh