裂殖子 liệt thực tử Hán Việt: liệt thực tử Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 殖 (thực) + 子 (tử)Hán Việtliệt thực tửCấu tạo裂 + 殖 + 子 · liệt + thực + tử nghĩa thành phần: liệt + thực + tử