裂殖胞 liệt thực bào Hán Việt: liệt thực bào Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 殖 (thực) + 胞 (bào)Hán Việtliệt thực bàoCấu tạo裂 + 殖 + 胞 · liệt + thực + bào nghĩa thành phần: liệt + thực + bào