裂生的 liệt sanh đích Hán Việt: liệt sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtliệt sanh đíchCấu tạo裂 + 生 + 的 · liệt + sanh + đích nghĩa thành phần: liệt + sanh + đích