裂縫兒

liệt phùng nhi

Hán Việt: liệt phùng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (liệt) + (phùng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裂縫兒 ièfèngr ►See lièfèng