裂缝儿 liệt phùng nhi Hán Việt: liệt phùng nhi Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 縫 (phùng) + 兒 (nhi)Hán Việtliệt phùng nhiTừ loạidanhCấu tạo裂 + 縫 + 兒 · liệt + phùng + nhi nghĩa thành phần: liệt + phùng + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khe nứt lớnBiên soạn 裂縫兒 ièfèngr ►See lièfèngEngCihui 裂縫兒 ièfèngr ►See lièfèng Từ liên quan Gần nghĩa裂缝的 · 裂缝 · 裂缝多的 · 縫兒 · 缝儿