裂縫的
liệt phùng đích
Hán Việt: liệt phùng đích
Tổng quan
chẻ; xẻ; nứt (thuộc) khe, (thuộc) kẽ hở, (giải phẫu) kẽ (thực vật học) đầy vết nứt nẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui chẻ; xẻ; nứt (thuộc) khe, (thuộc) kẽ hở, (giải phẫu) kẽ (thực vật học) đầy vết nứt nẻ