裂缝的

liệt phùng đích

Hán Việt: liệt phùng đích

Tổng quan

chẻ; xẻ; nứt (thuộc) khe, (thuộc) kẽ hở, (giải phẫu) kẽ (thực vật học) đầy vết nứt nẻ

Cấu tạo: 裂 (liệt) + 縫 (phùng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có vết nứt

Từ liên quan

Gần nghĩa

裂缝 · 裂缝多的 · 裂缝儿