裂腳亞目 liệt cước á mục Hán Việt: liệt cước á mục Tổng quan loại động vật chân chẻ Cấu tạo: 裂 (liệt) + 腳 (cước) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtliệt cước á mụcCấu tạo裂 + 腳 + 亞 + 目 · liệt + cước + á + mục nghĩa thành phần: liệt + cước + á + mục Nghĩa ViệtCihui loại động vật chân chẻ