裂解爐 liệt giải lô Hán Việt: liệt giải lô Tổng quan Cấu tạo: 裂 (liệt) + 解 (giải) + 爐 (lô)Hán Việtliệt giải lôCấu tạo裂 + 解 + 爐 · liệt + giải + lô nghĩa thành phần: liệt + giải + lô